lựu đạn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • khí vỏ cứng, bên trong chứa chất nổ hoặc chất hóa học cùng bộ phận gây nổ, thường được sử dụng bằng cách ném tay: "lựu đạn" một loại khí cầm tay, nhỏ gọn, sức sát thương cao trong phạm vi hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lính cầm chắc quả lựu đạn trước khi rút chốt.
    • Lựu đạn được ném vào vị trí ẩn nấp của địch.
    • Việc sử dụng lựu đạn đòi hỏi sự khéo léo can đảm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lựu đạn cay": loại lựu đạn chứa chất hóa học gây kích ứng mắt hệ hô hấp, chủ yếu dùng để giải tán đám đông hoặc khống chế không gây thương vong trầm trọng.

    • Cảnh sát đã sử dụng lựu đạn cay để kiểm soát tình hình.
  • "rút chốt lựu đạn": hành động kéo chốt an toàn để kích hoạt chế nổ của lựu đạn trước khi ném.

    • Anh ta rút chốt lựu đạn đếm đến ba.
Biến thể từ liên quan
  • Lựu đạn cháy (danh từ): loại lựu đạn chứa chất gây cháy, dùng để đốt hoặc phá hủy mục tiêu.
  • Súng phóng lựu đạn (danh từ): khí khả năng bắn các quả lựu đạn đi xa hơn tầm ném tay.
Từ đồng nghĩa
  • Bom tay: từ đồng nghĩa, ít dùng trong văn phong quân sự chính thống hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lựu đạn" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Tuyệt đối không sử dụng từ này một cách bừa bãi hoặc đùa cợt liên quan đến khí nguy hiểm.
  1. d. khí vỏ cứng trong chứa chất nổ hoặc chất hoá học bộ phận gây nổ, thường ném bằng tay.